to wit
Định nghĩa
Trạng từ (cổ điển, trang trọng): - "to wit" có nghĩa là "cụ thể là", "đó là", "nghĩa là" – được dùng để giới thiệu một lời giải thích chi tiết hoặc một danh sách cụ thể hóa điều vừa được đề cập. Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc văn phong cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có ba bộ phận chính, cụ thể là: tiếp thị, tài chính và nhân sự.)
- (Anh ta bị buộc tội với một hành vi phạm tội nghiêm trọng, đó là gian lận.)
- (Hợp đồng bao gồm một số điều kiện, cụ thể là, công việc phải được hoàn thành trước tháng Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wit" thường được đặt ở đầu mệnh đề giải thích, sau dấu phẩy hoặc dấu hai chấm, và không thể đứng một mình. Nó mang tính trang trọng cao và hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The new policy affects all employees, to wit, those with less than five years of service. (Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả nhân viên, đó là những người có thâm niên dưới năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Videlicet (viz.): Từ đồng nghĩa Latinh, thường viết tắt là "viz.", cũng mang nghĩa "cụ thể là".
- The study focused on three factors, viz.: age, income, and education. (Nghiên cứu tập trung vào ba yếu tố, cụ thể là: tuổi tác, thu nhập và trình độ học vấn.)
- Namely: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít trang trọng hơn.
- She has two hobbies, namely painting and reading. (Cô ấy có hai sở thích, đó là vẽ tranh và đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Cụ thể là: Tương đương trực tiếp trong tiếng Việt.
- Đó là: Cách diễn đạt thông dụng.
- Nghĩa là: Dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- That is to say (nghĩa là): Thành ngữ tương tự nhưng phổ biến và ít trang trọng hơn.
- He is a philanthropist, that is to say, he donates generously. (Ông ấy là một nhà từ thiện, nghĩa là, ông ấy quyên góp rất hào phóng.)